學華語Kaori Dict

生聚教訓

giản thể: 生聚教训

shēngjiàoxùn

ㄕㄥ ㄐㄩˋ ㄐㄧㄠˋ ㄒㄩㄣˋ

SINH TỤ GIÁO HUẤN

  1. 1.tăng dân số, tích lũy tài sản, và dạy dân trung thành với sự nghiệp (chuẩn bị cho chiến tranh sau thất bại)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生聚教訓 nghĩa là gì? · Kaori Dict