學華語Kaori Dict

生長

giản thể: 生长

shēngzhǎng

ㄕㄥ ㄓㄤˇ

SINH TRƯỞNG

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.phát triển
  2. 2.lớn lên
  3. 3.được nuôi dưỡng

例句Câu ví dụ

  • 1

    種子在土里生長。

    zhǒng zi zài tǔ lǐ shēng zhǎng

    Hạt giống mọc trong đất

  • 2

    香蕉樹在南方生長得快。

    xiāng jiāo shù zài nán fāng shēng zhǎng dé kuài

    Cây chuối sinh trưởng nhanh ở phía nam

  • 3

    這棵樹停止生長了。

    zhè kē shù tíngzhǐ shēngzhǎng le。

    Cây này đã ngừng phát triển

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生长 nghĩa là gì? · Kaori Dict