- 1.phát triển
- 2.lớn lên
- 3.được nuôi dưỡng

例句Câu ví dụ
- 1
種子在土里生長。
zhǒng zi zài tǔ lǐ shēng zhǎng
Hạt giống mọc trong đất
- 2
香蕉樹在南方生長得快。
xiāng jiāo shù zài nán fāng shēng zhǎng dé kuài
Cây chuối sinh trưởng nhanh ở phía nam
- 3
這棵樹停止生長了。
zhè kē shù tíngzhǐ shēngzhǎng le。
Cây này đã ngừng phát triển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.