學華語Kaori Dict

生魚片

giản thể: 生鱼片

shēngpiàn

ㄕㄥ ㄩˊ ㄆㄧㄢˋ

SINH NGƯ PHIẾN

例句Câu ví dụ

  • 1

    每天都這樣地吃生魚片真是太膩歪了。

    měitiān dōu zhèyàng de chī shēngyúpiàn zhēnshi tài nìwai le。

    Ăn sushi như vậy mỗi ngày thật là nhàm chán.

  • 2

    這是我來到日本以來第一次吃生魚片。

    zhè shì wǒ láidào Rìběn yǐlái dìyīcì chī shēngyúpiàn。

    Đây là lần đầu tiên tôi ăn sushi kể từ khi đến Nhật Bản

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生魚片 nghĩa là gì? · Kaori Dict