例句Câu ví dụ
- 1
每天都這樣地吃生魚片真是太膩歪了。
měitiān dōu zhèyàng de chī shēngyúpiàn zhēnshi tài nìwai le。
Ăn sushi như vậy mỗi ngày thật là nhàm chán.
- 2
這是我來到日本以來第一次吃生魚片。
zhè shì wǒ láidào Rìběn yǐlái dìyīcì chī shēngyúpiàn。
Đây là lần đầu tiên tôi ăn sushi kể từ khi đến Nhật Bản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
