- 1.nghĩa đen: rồng sống hổ hoạt (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: sinh lực dồi dào và hoạt bát

例句Câu ví dụ
- 1
我小睡後就感到生龍活虎。
wǒ xiǎoshuì hòu jiù gǎndào shēnglónghuóhǔ。
Sau khi ngủ ngắn, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.