學華語Kaori Dict

生龍活虎

giản thể: 生龙活虎

shēnglónghuó

ㄕㄥ ㄌㄨㄥˊ ㄏㄨㄛˊ ㄏㄨˇ

SINH LONG HOẠT HỔ

TOCFL 7
  1. 1.nghĩa đen: rồng sống hổ hoạt (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: sinh lực dồi dào và hoạt bát

例句Câu ví dụ

  • 1

    我小睡後就感到生龍活虎。

    wǒ xiǎoshuì hòu jiù gǎndào shēnglónghuóhǔ。

    Sau khi ngủ ngắn, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生龙活虎 nghĩa là gì? · Kaori Dict