學華語Kaori Dict

用詞

giản thể: 用词

yòng

ㄩㄥˋ ㄘˊ

DỤNG TỪ

  1. 1.cách dùng (của một thuật ngữ)
  2. 2.cách diễn đạt
  3. 3.cách diễn giải

例句Câu ví dụ

  • 1

    我承認,我的用詞有點直接。

    wǒ chéngrèn, wǒ de yòngcí yǒudiǎn zhíjiē。

    Tôi thừa nhận, cách dùng từ của tôi hơi thẳng thắn

  • 2

    如果有不懂的詞匯就馬上用詞典查。

    rúguǒ yǒu bù dǒng de cíhuì jiù mǎshàng yòngcí diǎn chá。

    Nếu có từ nào không hiểu thì lập tức tra từ điển.

  • 3

    她用詞很粗魯。

    tā yòngcí hěn cūlǔ。

    Cô ấy dùng từ thô lỗ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用词 nghĩa là gì? · Kaori Dict