例句Câu ví dụ
- 1
沒有合格的申請人嗎?
méiyǒu hégé de shēnqǐngrén ma?
Không có ứng viên nào đủ điều kiện sao
- 2
瑪麗從約五百名申請人中被選中。
Mǎlì cóng yuē wǔ bǎi míng shēnqǐngrén zhōng bèi xuǎnzhòng。
Mary được chọn từ khoảng 500 ứng viên
- 3
你能把我的名字加到等候批準的申請人名單上嗎?
nǐ néng bǎ wǒ de míngzi jiā dào děnghòu pīzhǔn de shēnqǐngrén míngdān shàng ma?
Bạn có thể thêm tên tôi vào danh sách ứng viên chờ duyệt được không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 請THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.
