學華語Kaori Dict

申請人

giản thể: 申请人

shēnqǐngrén

ㄕㄣ ㄑㄧㄥˇ ㄖㄣˊ

THÂN THỈNH NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有合格的申請人嗎?

    méiyǒu hégé de shēnqǐngrén ma?

    Không có ứng viên nào đủ điều kiện sao

  • 2

    瑪麗從約五百名申請人中被選中。

    Mǎlì cóng yuē wǔ bǎi míng shēnqǐngrén zhōng bèi xuǎnzhòng。

    Mary được chọn từ khoảng 500 ứng viên

  • 3

    你能把我的名字加到等候批準的申請人名單上嗎?

    nǐ néng bǎ wǒ de míngzi jiā dào děnghòu pīzhǔn de shēnqǐngrén míngdān shàng ma?

    Bạn có thể thêm tên tôi vào danh sách ứng viên chờ duyệt được không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

申请人 nghĩa là gì? · Kaori Dict