學華語Kaori Dict

電影演員

giản thể: 电影演员

diànyǐngyǎnyuán

ㄉㄧㄢˋ ㄧㄥˇ ㄧㄢˇ ㄩㄢˊ

ĐIỆN ẢNH DIỄN VIÊN

例句Câu ví dụ

  • 1

    由此可見,她是很有前途的電影演員。

    yóucǐkějiàn, tā shì hěn yǒu qiántú de diànyǐngyǎnyuán。

    Điều này cho thấy, anh ấy là một diễn viên điện ảnh rất có tiền đồ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

电影演员 nghĩa là gì? · Kaori Dict