界
jiè
[ㄐㄧㄝˋ]
GIỚI
HSK 6N
- 1.(hình thức kết hợp) ranh giới; biên giới
- 2.(hình thức kết hợp) lĩnh vực

例句Câu ví dụ
- 1
學術界都很認可。
xué shù jiè dōu hěn rèn kě
Cộng đồng học thuật đều công nhận
- 2
什麼時候有音樂界?
shénmeshíhou yǒu yīnyuè jiè?
Khi nào có giới âm nhạc?
- 3
國界線從他門前穿過。
guójièxiàn cóng tā ménqián chuānguò。
Đường biên giới chạy qua trước cửa nhà anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.