學華語Kaori Dict

留園

giản thể: 留园

Liúyuán

ㄌㄧㄡˊ ㄩㄢˊ

LƯU VIÊN

  1. 1.vườn Lưu ở Tô Châu, Giang Tô

Cách đọc khác:LiúYuánliu yuan; Vườn Lưu (Lingering Garden) ở thành phố Thường Châu, tỉnh Giang Tô, một trong những Vườn cổ của Thường Châu, di tích văn hóa thế giới của UNESCO

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

留园 nghĩa là gì? · Kaori Dict