學華語Kaori Dict

異性相吸

giản thể: 异性相吸

xìngxiāng

ㄧˋ ㄒㄧㄥˋ ㄒㄧㄤ ㄒㄧ

DỊ TÍNH TƯƠNG HẤP

  1. 1.các cực đối lập thu hút nhau
  2. 2.(nghĩa bóng) nam nữ hấp dẫn nhau
  3. 3.các sự đối lập thu hút nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

異性相吸 nghĩa là gì? · Kaori Dict