疏忽大意
shūhudàyì
[ㄕㄨ ㄏㄨ˙ ㄉㄚˋ ㄧˋ]
SƠ HỐT ĐẠI Ý
- 1.bỏ sót
- 2.sơ suất
- 3.cẩu thả
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.bất cẩn
- 5.không tập trung vào điểm chính

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.