疏理
shūlǐ
[ㄕㄨ ㄌㄧˇ]
SƠ LÝ
- 1.làm rõ (tài liệu tản mát thành câu chuyện mạch lạc)
- 2.sắp xếp lập luận

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.