學華語Kaori Dict

疏而不漏

shūérlòu

ㄕㄨ ㄦˊ ㄅㄨˋ ㄌㄡˋ

SƠ NHI BẤT LẬU

  1. 1.lỏng nhưng không để lọt (thành ngữ, từ Lão Tử 老子[Lao3 zi3]); đạo Trời công bằng, kẻ có tội sẽ không thoát

例句Câu ví dụ

  • 1

    法網恢恢,疏而不漏,惡有惡報這句話,他今天總算親身體會了。

    Fǎwǎng huīhuī, shūérbùlòu, èyǒuèbào zhè jù huà, tā jīntiān zǒngsuàn qīnshēn tǐhuì le。

    Pháp luật như mạng trời, tuy thưa nhưng không lọt, câu nói 'ác có ác báo' hôm nay anh ấy mới thực sự hiểu rõ.

  • 2

    俗話說:天無絕人之路;可俗話又說:天網恢恢,疏而不漏!

    súhuàshuō: tiānwújuérénzhīlù; kě súhuà yòu shuō: tiānwǎnghuīhuī, shūérbùlòu!

    Ngạn ngữ nói: Trời không tuyệt đường cho người; nhưng ngạn ngữ lại nói: Thiên vương vô hạn, lỗ chỗ mà không bỏ sót!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疏而不漏 nghĩa là gì? · Kaori Dict