學華語Kaori Dict

疑難雜症

giản thể: 疑难杂症

nánzhèng

ㄧˊ ㄋㄢˊ ㄗㄚˊ ㄓㄥˋ

NGHI NAN TẠP CHỨNG

  1. 1.trường hợp y tế khó chẩn đoán hoặc khó điều trị
  2. 2.ca bệnh khó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疑難雜症 nghĩa là gì? · Kaori Dict