病蟲害綠色防控
giản thể: 病虫害绿色防控
bìngchónghàilǜsèfángkòng
[ㄅㄧㄥˋ ㄔㄨㄥˊ ㄏㄞˋ ㄌㄩˋ ㄙㄜˋ ㄈㄤˊ ㄎㄨㄥˋ]
BỆNH TRÙNG HẠI LỤC SẮC PHÒNG KHỐNG
- 1.phòng chống dịch hại xanh; phương pháp kiểm soát và phòng ngừa dịch hại thân thiện với môi trường

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.