學華語Kaori Dict

病蟲害綠色防控

giản thể: 病虫害绿色防控

bìngchónghàifángkòng

ㄅㄧㄥˋ ㄔㄨㄥˊ ㄏㄞˋ ㄌㄩˋ ㄙㄜˋ ㄈㄤˊ ㄎㄨㄥˋ

BỆNH TRÙNG HẠI LỤC SẮC PHÒNG KHỐNG

  1. 1.phòng chống dịch hại xanh; phương pháp kiểm soát và phòng ngừa dịch hại thân thiện với môi trường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

病蟲害綠色防控 nghĩa là gì? · Kaori Dict