痛快淋漓
tòngkuàilínlí
[ㄊㄨㄥˋ ㄎㄨㄞˋ ㄌㄧㄣˊ ㄌㄧˊ]
THỐNG KHOÁI LÂM LY
- 1.hoan hỉ
- 2.nồng nhiệt
- 3.hăng hái
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(bình luận) sâu sắc
- 5.sắc bén

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.