學華語Kaori Dict

發展中

giản thể: 发展中

zhǎnzhōng

ㄈㄚ ㄓㄢˇ ㄓㄨㄥ

PHÁT TRIỂN TRUNG

  1. 1.đang phát triển
  2. 2.đang được phát triển
  3. 3.đang trong kế hoạch

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為中國是個發展中的國家,所以有的方面沒有西方國家那麼好。

    yīnwèi Zhōngguó shì gě fāzhǎnzhōng de guójiā, suǒyǐ yǒude fāngmiàn méiyǒu Xīfāng guójiā nàme hǎo。

    Vì Trung Quốc là một quốc gia đang phát triển, nên một số khía cạnh chưa tốt bằng các nước phương Tây.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發展中 nghĩa là gì? · Kaori Dict