學華語Kaori Dict

白俄羅斯

giản thể: 白俄罗斯

Báiéluó

ㄅㄞˊ ㄜˊ ㄌㄨㄛˊ ㄙ

BẠCH NGA LA TƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    由於白俄羅斯完全地俄羅斯化,白俄羅斯語在絕滅的邊緣。

    yóuyú Báiéluósī wánquán de Éluósī huā, Báiéluósī yǔ zài juémiè de biānyuán。

    Do Belarus hoàn toàn bị Nga hóa, tiếng Belarus đang ở bờ vực tuyệt chủng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白俄罗斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict