例句Câu ví dụ
- 1
由於白俄羅斯完全地俄羅斯化,白俄羅斯語在絕滅的邊緣。
yóuyú Báiéluósī wánquán de Éluósī huā, Báiéluósī yǔ zài juémiè de biānyuán。
Do Belarus hoàn toàn bị Nga hóa, tiếng Belarus đang ở bờ vực tuyệt chủng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
