- 1.người Belarus

例句Câu ví dụ
- 1
當維吾爾人遇到白俄羅斯人時,他們用什麼語言溝通?
dāng Wéiwúěrrén yùdào Báiéluósīrén shí, tāmen yòng shénme yǔyán gōutōng?
Khi người Uyghur gặp người Belarus, họ dùng ngôn ngữ gì để giao tiếp?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.