學華語Kaori Dict

白沙工農區

giản thể: 白沙工农区

BáishāGōngnóng

ㄅㄞˊ ㄕㄚ ㄍㄨㄥ ㄋㄨㄥˊ ㄑㄩ

BẠCH SA CÔNG NÔNG KHU

  1. 1.khu vực Công Nông Bạch Sa ở Đạt Châu 達州|达州[Da2 zhou1], Tứ Xuyên, đông bắc Tứ Xuyên, sáp nhập vào Vạn Nguyên, thành phố cấp huyện 萬源|万源[Wan4 yuan2] năm 1993

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
  • NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白沙工农区 nghĩa là gì? · Kaori Dict