白皮杉醇
báipíshānchún
[ㄅㄞˊ ㄆㄧˊ ㄕㄢ ㄔㄨㄣˊ]
BẠCH BÌ SAM THUẦN
- 1.piceatannol C14H12O4

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.