- 1.hộp Stevenson (hộp trắng có các mặt thông gió, chứa dụng cụ khí tượng)
- 2.hộp nhiệt kế
- 3.nhà chứa dụng cụ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.