學華語Kaori Dict

百葉箱

giản thể: 百叶箱

bǎixiāng

ㄅㄞˇ ㄧㄝˋ ㄒㄧㄤ

BÁCH HIỆP RƯƠNG

  1. 1.hộp Stevenson (hộp trắng có các mặt thông gió, chứa dụng cụ khí tượng)
  2. 2.hộp nhiệt kế
  3. 3.nhà chứa dụng cụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百叶箱 nghĩa là gì? · Kaori Dict