學華語Kaori Dict

百感交集

bǎigǎnjiāo

ㄅㄞˇ ㄍㄢˇ ㄐㄧㄠ ㄐㄧˊ

BÁCH CẢM GIAO TẬP

  1. 1.mọi cảm xúc cùng lúc dâng trào trong lòng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對這件事百感交集。

    wǒ duì zhè jiàn shì bǎigǎnjiāojí。

    Tôi có nhiều cảm xúc hỗn hợp về chuyện này.

  • 2

    辦完離職手續那天,他心裡百感交集。

    bàn wán lízhí shǒuxù nàtiān, tā xīnli bǎigǎnjiāojí。

    Ngày làm thủ tục nghỉ việc, anh ấy cảm thấy trăm mối cảm xúc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百感交集 nghĩa là gì? · Kaori Dict