- 1.nịnh hót ai đó trăm phương ngàn kế
- 2.xu nịnh một cách siêng năng (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.
- 般BÀN (般) – loại/kiểu: Con thuyền (舟) được cây sào (殳) đẩy xoay vòng — xoay đủ KIỂU, mọi loại, nói chung chung 'nhất bàn' (一般).