學華語Kaori Dict

百葉窗

giản thể: 百叶窗

bǎichuāng

ㄅㄞˇ ㄧㄝˋ ㄔㄨㄤ

BÁCH HIỆP SONG

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆打開百葉窗,向窗外望去。

    Tāngmǔ dǎkāi bǎiyèchuāng, xiàng chuāng wài wàng qù。

    Tom mở rèm cửa sổ và nhìn ra ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百葉窗 nghĩa là gì? · Kaori Dict