- 1.cửa chớp
- 2.màn sáo

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆打開百葉窗,向窗外望去。
Tāngmǔ dǎkāi bǎiyèchuāng, xiàng chuāng wài wàng qù。
Tom mở rèm cửa sổ và nhìn ra ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.