學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
百頁窗
百頁窗
giản thể:
百页窗
bǎi
yè
chuāng
[ㄅㄞˇ ㄧㄝˋ ㄔㄨㄤ]
BÁCH HIỆT SONG
1.
biến thể của 百葉窗|百叶窗[bai3 ye4 chuang1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
百
bǎi
một trăm
頁
yè
trang
老百姓
lǎobǎixìng
người dân thường
窗簾
chuānglián
rèm cửa sổ
窗口
chuāngkǒu
cửa sổ
百貨
bǎihuò
hàng hóa tổng hợp
窗子
chuāngzi
cửa sổ
窗戶
chuānghu
cửa sổ
逐字解
Từng chữ trong từ
百
bách, bá, trăm
trăm
頁
hiệt
trang, tờ, lá
窗
song
cửa sổ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
百葉窗
bǎiyèchuāng
cửa chớp
記憶技巧
Mẹo nhớ
百
BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
百頁窗 nghĩa là gì? · Kaori Dict