皇家香港警察
HuángjiāXiānggǎngJǐngchá
[ㄏㄨㄤˊ ㄐㄧㄚ ㄒㄧㄤ ㄍㄤˇ ㄐㄧㄥˇ ㄔㄚˊ]
HOÀNG GIA HƯƠNG CẢNG CẢNH SÁT
- 1.Lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Hồng Kông (1969-1997)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.