學華語Kaori Dict

皇帝女兒不愁嫁

giản thể: 皇帝女儿不愁嫁

huángérchóujià

ㄏㄨㄤˊ ㄉㄧˋ ㄋㄩˇ ㄦˊ ㄅㄨˋ ㄔㄡˊ ㄐㄧㄚˋ

HOÀNG ĐẾ NỮ NHÂN BẤT SẦU GIÁ

  1. 1.nghĩa đen: con gái hoàng đế không lo lấy chồng (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: rất được săn đón

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皇帝女兒不愁嫁 nghĩa là gì? · Kaori Dict