皇帝的新衣
Huángdìdexīnyī
[ㄏㄨㄤˊ ㄉㄧˋ ㄉㄜ˙ ㄒㄧㄣ ㄧ]
HOÀNG ĐẾ ĐÍCH TÂN Y
- 1.quần áo mới của hoàng đế (tức là trần truồng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.