益胃生津
yìwèishēngjīn
[ㄧˋ ㄨㄟˋ ㄕㄥ ㄐㄧㄣ]
ÍCH VỊ SINH TÂN
- 1.ích vị sinh tân (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
[ㄧˋ ㄨㄟˋ ㄕㄥ ㄐㄧㄣ]
ÍCH VỊ SINH TÂN
