學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
監製
監製
giản thể:
监制
jiān
zhì
[ㄐㄧㄢ ㄓˋ]
GIAM CHẾ
1.
giám sát sản xuất
2.
giám sát quay phim
3.
nhà sản xuất điều hành (phim)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
製造
zhìzào
sản xuất; làm
制度
zhìdù
hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
製作
zhìzuò
làm; sản xuất
制定
zhìdìng
soạn thảo; xây dựng
限制
xiànzhì
hạn chế
複製
fùzhì
nhân bản
控制
kòngzhì
kiểm soát
機制
jīzhì
cơ chế
逐字解
Từng chữ trong từ
監
giam, giám
kiểm soát, điều khiển, chỉ đạo
製
chế
làm, sản xuất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
簡直
jiǎnzhí
thực sự; thật sự
兼職
jiānzhí
làm nhiều công việc cùng lúc
剪枝
jiǎnzhī
cắt tỉa (cành, v.v.)
剪紙
jiǎnzhǐ
nghệ thuật cắt giấy (dân gian Trung Quốc)
堅執
jiānzhí
kiên trì
堅緻
jiānzhì
bền vững và tinh tế
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
监制 nghĩa là gì? · Kaori Dict