學華語Kaori Dict

監護人

giản thể: 监护人

jiānrén

ㄐㄧㄢ ㄏㄨˋ ㄖㄣˊ

GIAM HỘ NHÂN

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    我把自己當成你的監護人。

    wǒ bǎ zìjǐ dàngchéng nǐ de jiānhùrén。

    Tôi xem bản thân là người giám hộ của bạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

监护人 nghĩa là gì? · Kaori Dict