例句Câu ví dụ
- 1
我把自己當成你的監護人。
wǒ bǎ zìjǐ dàngchéng nǐ de jiānhùrén。
Tôi xem bản thân là người giám hộ của bạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
我把自己當成你的監護人。
wǒ bǎ zìjǐ dàngchéng nǐ de jiānhùrén。
Tôi xem bản thân là người giám hộ của bạn.