盡人事,聽天命
giản thể: 尽人事,听天命
jìnrénshì,tīngtiānmìng
[ㄐㄧㄣˋ ㄖㄣˊ ㄕˋ ㄊㄧㄥ ㄊㄧㄢ ㄇㄧㄥˋ]
TẬN NHÂN SỰ , DẪN THIÊN MỆNH
- 1.Đã làm hết sức mình, để số phận quyết định; làm tất cả những gì trong khả năng, rồi chấp nhận điều gì xảy ra

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.