目
mù
[ㄇㄨˋ]
MỤC
- 1.mắt
- 2.(văn học) nhìn; quan sát
- 3.mắt lưới; ô lưới
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.kích thước mắt lưới; độ hạt (viết tắt của 目數|目数[mu4 shu4])
- 5.mục; phần
- 6.danh sách; mục lục
- 7.(phân loại) bộ
- 8.tên; tiêu đề

例句Câu ví dụ
- 1
這個節目九點開始。
zhège jiémù jiǔ diǎnkāi shǐ。
Chương trình này bắt đầu lúc chín giờ
- 2
你最喜歡看哪個電視節目?
nǐ zuì xǐhuan kàn nǎge diànshìjiémù?
Anh thích xem chương trình truyền hình nào nhất?
- 3
你最喜歡哪一個電視節目?
nǐ zuì xǐhuan nǎyīge diànshìjiémù?
Bạn thích chương trình truyền hình nào nhất?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.