盲人摸象
mángrénmōxiàng
[ㄇㄤˊ ㄖㄣˊ ㄇㄛ ㄒㄧㄤˋ]
MANH NHÂN MÒ TƯỢNG
- 1.người mù sờ voi (thành ngữ, từ kinh Niết Bàn 大般涅槃經|大般涅盘经[da4 ban1 Nie4 pan2 jing1]); nghĩa là không nhìn thấy toàn cảnh
- 2.nhầm lẫn bộ phận với tổng thể
- 3.không thấy rừng vì quá chú ý đến cây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.