- 1.phòng thu phát trực tiếp
- 2.một buổi phát trực tiếp

例句Câu ví dụ
- 1
他的直播間被封禁了。
tā de zhíbōjiān bèi fēngjìn le。
Phòng trực tiếp của hắn bị cấm.
- 2
她的直播間總是有三位數的觀眾。
tā de zhíbōjiān zǒngshì yǒu sān wèi shǔ de guānzhòng。
Phòng livestream của cô ấy luôn có hàng trăm người xem
- 3
關注直播間之後,平臺會為你推送開播信息。
guānzhù zhíbōjiān zhīhòu, píngtái huì wèi nǐ tuīsòng kāibō xìnxī。
Sau khi theo dõi直播间, nền tảng sẽ gửi thông tin phát trực tiếp cho bạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.