- 1.nói thẳng thắn (thành ngữ)
- 2.không quanh co

例句Câu ví dụ
- 1
公眾終於對關於空氣污染的意見直言不諱了。
gōngzhòng zhōngyú duì guānyú kōngqìwūrǎn de yìjiàn zhíyánbùhuì le。
Đại chúng cuối cùng đã thẳng thắn bày tỏ ý kiến về ô nhiễm không khí
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.