學華語Kaori Dict

直言不諱

giản thể: 直言不讳

zhíyánhuì

ㄓˊ ㄧㄢˊ ㄅㄨˋ ㄏㄨㄟˋ

TRỰC NGÔN BẤT HUÝ

  1. 1.nói thẳng thắn (thành ngữ)
  2. 2.không quanh co

例句Câu ví dụ

  • 1

    公眾終於對關於空氣污染的意見直言不諱了。

    gōngzhòng zhōngyú duì guānyú kōngqìwūrǎn de yìjiàn zhíyánbùhuì le。

    Đại chúng cuối cùng đã thẳng thắn bày tỏ ý kiến về ô nhiễm không khí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直言不讳 nghĩa là gì? · Kaori Dict