- 1.mâu thuẫn với (một ý kiến hoặc quan điểm,...)
- 2.rời xa (các chuẩn mực hoặc tiêu chuẩn đã thiết lập,...)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.