學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
眼動記錄
眼動記錄
giản thể:
眼动记录
yǎn
dòng
jì
lù
[ㄧㄢˇ ㄉㄨㄥˋ ㄐㄧˋ ㄌㄨˋ]
NHÃN ĐỘNG KÝ LỤC
1.
ghi lại cử động mắt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
記得
jìde
nhớ
運動
yùndòng
di chuyển
活動
huódòng
tập thể dục
眼睛
yǎnjing
mắt
動
dòng
bắt đầu chuyển động
動作
dòngzuò
chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4])
忘記
wàngjì
quên
眼
yǎn
mắt
逐字解
Từng chữ trong từ
眼
nhãn, nhản, nhặn, nhẫn, nhởn
mắt
動
động
chuyển động, xảy ra
記
ký, kí
ghi chép
錄
lục
sao chép, ghi chép, ghi lại
記憶技巧
Mẹo nhớ
動
ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
眼动记录 nghĩa là gì? · Kaori Dict