眼疾手快
yǎnjíshǒukuài
[ㄧㄢˇ ㄐㄧˊ ㄕㄡˇ ㄎㄨㄞˋ]
NHÃN TẬT THỦ KHOÁI
- 1.tinh mắt và nhanh nhẹn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.