- 1.bác sĩ nhãn khoa

例句Câu ví dụ
- 1
世界語的創始人柴門霍夫是一個眼科醫生。
Shìjièyǔ de chuàngshǐrén cháimén Huò fū shì yīge yǎnkēyīshēng。
Người sáng lập ra tiếng Esperanto là柴门霍夫, một bác sĩ nhãn khoa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 醫Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.