眼色素層黑色素瘤
giản thể: 眼色素层黑色素瘤
yǎnsèsùcénghēisèsùliú
[ㄧㄢˇ ㄙㄜˋ ㄙㄨˋ ㄘㄥˊ ㄏㄟ ㄙㄜˋ ㄙㄨˋ ㄌㄧㄡˊ]
NHÃN SẮC TỐ TẦNG HẮC SẮC TỐ LỰU
- 1.u hắc tố màng bồ đào

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.