學華語Kaori Dict

眼色素層黑色素瘤

giản thể: 眼色素层黑色素瘤

yǎnsèsùcénghēisèsùliú

[ㄧㄢˇ ㄙㄜˋ ㄙㄨˋ ㄘㄥˊ ㄏㄟ ㄙㄜˋ ㄙㄨˋ ㄌㄧㄡˊ]

NHÃN SẮC TỐ TẦNG HẮC SẮC TỐ LỰU

  1. 1.u hắc tố màng bồ đào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
  • 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眼色素層黑色素瘤 nghĩa là gì? · Kaori Dict