學華語Kaori Dict

zhī

TRI

例句Câu ví dụ

  • 1

    知識不是遺傳的。

    zhīshi bùshì yíchuán de。

    Kiến thức không di truyền

  • 2

    我欣賞你的無知。

    wǒ xīnshǎng nǐ de wúzhī。

    Tôi ngưỡng mộ sự vô tri của anh

  • 3

    你什麼時候獲知瑪麗離婚?

    nǐ shénmeshíhou huòzhī Mǎlì líhūn?

    Bạn biết tin Mary ly hôn khi nào?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知 nghĩa là gì? · Kaori Dict