例句Câu ví dụ
- 1
知識不是遺傳的。
zhīshi bùshì yíchuán de。
Kiến thức không di truyền
- 2
我欣賞你的無知。
wǒ xīnshǎng nǐ de wúzhī。
Tôi ngưỡng mộ sự vô tri của anh
- 3
你什麼時候獲知瑪麗離婚?
nǐ shénmeshíhou huòzhī Mǎlì líhūn?
Bạn biết tin Mary ly hôn khi nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
