- 1.quyền sở hữu trí tuệ (luật)

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆一向違反知識產權。
Tāngmǔ yīxiàng wéifǎn zhīshichǎnquán。
Tom luôn vi phạm quyền sở hữu trí tuệ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.