學華語Kaori Dict

知識產權

giản thể: 知识产权

zhīshichǎnquán

ㄓ ㄕ˙ ㄔㄢˇ ㄑㄩㄢˊ

TRI ? SẢN QUYỀN

  1. 1.quyền sở hữu trí tuệ (luật)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆一向違反知識產權。

    Tāngmǔ yīxiàng wéifǎn zhīshichǎnquán。

    Tom luôn vi phạm quyền sở hữu trí tuệ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知識產權 nghĩa là gì? · Kaori Dict