- 1.trẻ tuổi có học thức; trí thức trẻ / (lịch sử) thanh niên thành thị có trình độ học vấn được gửi đến vùng nông thôn để giáo dục lại và lao động trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa (thế kỷ 1960–1970)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.