學華語Kaori Dict

知識青年

giản thể: 知识青年

zhīshiqīngnián

ㄓ ㄕ˙ ㄑㄧㄥ ㄋㄧㄢˊ

TRI ? THANH NIÊN

  1. 1.trẻ tuổi có học thức; trí thức trẻ / (lịch sử) thanh niên thành thị có trình độ học vấn được gửi đến vùng nông thôn để giáo dục lại và lao động trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa (thế kỷ 1960–1970)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知识青年 nghĩa là gì? · Kaori Dict