知遇之恩
zhīyùzhīēn
[ㄓ ㄩˋ ㄓ ㄣ]
TRI NGỘ CHI ÂN
- 1.nghĩa đen: ân tình nhận ra giá trị của ai đó và sử dụng họ (thành ngữ)
- 2.sự bảo trợ
- 3.bảo vệ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.